chị ả

chị ả

Chị ả ấy đang ngồi đan chiếc khăn len.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con gái trẻ, thường dùng với sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã: "chị ả" chỉ một gái, người phụ nữ trẻ, đôi khi mang hàm ý vui đùa, hài hước hoặc hơi thiếu tôn trọng, tùy theo ngữ cảnh.
    • gái (trong văn nói thân mật): Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất làmiền Nam Việt Nam, để gọi hoặc nhắc đến một gái một cách thân thiện nhưng không quá trang trọng.
dụ sử dụng
  • ( gái ấy chưa có chồng.)
  • (Những gái trong xóm thường tụ tập nói chuyện với nhau.)
  • (Đừng giả vờ như gái sang trọng quá mức! — mang sắc thái châm biếm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chị ả" trong văn nói thân mật: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức, giữa bạn hoặc người quen, để chỉ một người phụ nữ trẻ người nói mối quan hệ gần gũi.

    • Chịkia dễ thương ghê! ( gái kia dễ thương quá!)
  • Sắc thái hài hước hoặc châm biếm: Khi dùng "chị ả", người nói có thể muốn tạo không khí vui vẻ hoặc nhẹ nhàng chế giễu.

    • Chịlàm như mình hoa hậu không bằng. ( gái ấy làm ra vẻ như mình hoa hậu vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chị (danh từ): người phụ nữ lớn tuổi hơn mình, hoặc từ xưng hô tôn trọng.

    • Chị ấy giáo viên. (Người phụ nữ ấy giáo viên.)
  • (danh từ, khẩu ngữ): gái, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã.

    • Cáiđó lắm chuyện lắm. ( gái đó nhiều chuyện quá.)
Từ đồng nghĩa
  • gái: người phụ nữ trẻ, trang trọng hơn.
  • nàng: gái, thường dùng trong văn nói thân mật.
  • Con nhỏ: gái, mang sắc thái thân mật hoặc hơi thiếu tôn trọng (khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Chịmới lớn: gái trẻ mới bước vào tuổi trưởng thành, thường ngây thơ hoặc bỡ ngỡ.
    • Chịmới lớn ấy còn ngại ngùng lắm. ( gái trẻ mới lớn ấy còn rất ngại ngùng.)